Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市芥見海戸山
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
947万円
Giá TB/Tsubo
287,622yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 芥見海戸山 | 1,700万円 |
| 2024年第4四半期 | 芥見海戸山 | 200万円 |
| 2022年第2四半期 | 芥見海戸山 | 990万円 |
| 2021年第2四半期 | 芥見海戸山 | 1,400万円 |
| 2021年第1四半期 | 芥見海戸山 | 230万円 |
| 2018年第1四半期 | 芥見海戸山 | 380万円 |
| 2014年第4四半期 | 芥見海戸山 | 1,400万円 |
| 2014年第1四半期 | 芥見海戸山 | 520万円 |
| 2009年第3四半期 | 芥見海戸山 | 650万円 |
| 2005年第4四半期 | 芥見海戸山 | 2,000万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản