Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市芥見堀田
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1,072万円
Giá TB/Tsubo
393,140yên
So với năm trước
-8.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第3四半期 | 芥見堀田 | 1,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 芥見堀田 | 1,200万円 |
| 2020年第1四半期 | 芥見堀田 | 1,500万円 |
| 2012年第1四半期 | 芥見堀田 | 1,300万円 |
| 2012年第1四半期 | 芥見堀田 | 940万円 |
| 2011年第4四半期 | 芥見堀田 | 120万円 |
| 2011年第3四半期 | 芥見堀田 | 950万円 |
| 2011年第2四半期 | 芥見堀田 | 1,000万円 |
| 2010年第4四半期 | 芥見堀田 | 80万円 |
| 2010年第4四半期 | 芥見堀田 | 800万円 |
| 2010年第4四半期 | 芥見堀田 | 97万円 |
| 2010年第3四半期 | 芥見堀田 | 2,500万円 |
| 2010年第2四半期 | 芥見堀田 | 1,800万円 |
| 2009年第1四半期 | 芥見堀田 | 1,200万円 |
| 2009年第1四半期 | 芥見堀田 | 1,500万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản