Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市芥見
Số giao dịch
116giao dịch
Giá trung bình
1,421万円
Giá TB/Tsubo
344,158yên
So với năm trước
+80.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 芥見 | 720万円 |
| 2025年第1四半期 | 芥見 | 700万円 |
| 2025年第1四半期 | 芥見 | 40万円 |
| 2024年第4四半期 | 芥見 | 250万円 |
| 2024年第3四半期 | 芥見 | 400万円 |
| 2024年第2四半期 | 芥見 | 300万円 |
| 2024年第2四半期 | 芥見 | 140万円 |
| 2024年第2四半期 | 芥見 | 980万円 |
| 2023年第4四半期 | 芥見 | 2,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 芥見 | 320万円 |
| 2023年第2四半期 | 芥見 | 1,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 芥見 | 1,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 芥見 | 1,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 芥見 | 2,000万円 |
| 2023年第1四半期 | 芥見 | 350万円 |
| 2022年第4四半期 | 芥見 | 200万円 |
| 2022年第4四半期 | 芥見 | 1,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 芥見 | 200万円 |
| 2022年第3四半期 | 芥見 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 芥見 | 1,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản