Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市芋島
Số giao dịch
83giao dịch
Giá trung bình
2,338万円
Giá TB/Tsubo
511,980yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 芋島 | 800万円 |
| 2025年第3四半期 | 芋島 | 1,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 芋島 | 1,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 芋島 | 5,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 芋島 | 1,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 芋島 | 3,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 芋島 | 2,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 芋島 | 2,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 芋島 | 2,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 芋島 | 1,800万円 |
| 2023年第1四半期 | 芋島 | 1,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 芋島 | 770万円 |
| 2022年第3四半期 | 芋島 | 1,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 芋島 | 950万円 |
| 2021年第4四半期 | 芋島 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 芋島 | 650万円 |
| 2021年第1四半期 | 芋島 | 1,900万円 |
| 2021年第1四半期 | 芋島 | 3,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 芋島 | 2,700万円 |
| 2020年第4四半期 | 芋島 | 350万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản