Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市織田町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
1,499万円
Giá TB/Tsubo
900,885yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 織田町 | 1,800万円 |
| 2021年第4四半期 | 織田町 | 1,700万円 |
| 2021年第2四半期 | 織田町 | 2,600万円 |
| 2021年第1四半期 | 織田町 | 1,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 織田町 | 550万円 |
| 2015年第3四半期 | 織田町 | 1,800万円 |
| 2013年第3四半期 | 織田町 | 1,500万円 |
| 2012年第3四半期 | 織田町 | 1,000万円 |
| 2011年第1四半期 | 織田町 | 1,200万円 |
| 2010年第3四半期 | 織田町 | 940万円 |
| 2010年第1四半期 | 織田町 | 2,300万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản