Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市笹土居町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
2,275万円
Giá TB/Tsubo
1,133,485yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 笹土居町 | 1,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 笹土居町 | 3,200万円 |
| 2021年第1四半期 | 笹土居町 | 1,700万円 |
| 2018年第3四半期 | 笹土居町 | 2,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 笹土居町 | 850万円 |
| 2014年第3四半期 | 笹土居町 | 700万円 |
| 2013年第1四半期 | 笹土居町 | 4,600万円 |
| 2006年第3四半期 | 笹土居町 | 3,500万円 |
| 2006年第3四半期 | 笹土居町 | 3,400万円 |
| 2006年第1四半期 | 笹土居町 | 1,500万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản