Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市祈年町
Số giao dịch
58giao dịch
Giá trung bình
1,832万円
Giá TB/Tsubo
648,948yên
So với năm trước
+30.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 祈年町 | 3,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 祈年町 | 3,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 祈年町 | 250万円 |
| 2023年第4四半期 | 祈年町 | 230万円 |
| 2023年第2四半期 | 祈年町 | 3,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 祈年町 | 2,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 祈年町 | 270万円 |
| 2022年第2四半期 | 祈年町 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 祈年町 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 祈年町 | 2,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 祈年町 | 2,200万円 |
| 2021年第3四半期 | 祈年町 | 6,100万円 |
| 2021年第3四半期 | 祈年町 | 750万円 |
| 2021年第1四半期 | 祈年町 | 6,500万円 |
| 2021年第1四半期 | 祈年町 | 4,200万円 |
| 2020年第4四半期 | 祈年町 | 1,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 祈年町 | 580万円 |
| 2020年第3四半期 | 祈年町 | 2,400万円 |
| 2020年第1四半期 | 祈年町 | 3,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 祈年町 | 2,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản