Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市矢倉町
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
3,100万円
Giá TB/Tsubo
661,200yên
So với năm trước
+55.6%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2013年第1四半期 | 矢倉町 | 4,200万円 |
| 2012年第1四半期 | 矢倉町 | 2,100万円 |
| 2012年第1四半期 | 矢倉町 | 3,300万円 |
| 2007年第1四半期 | 矢倉町 | 2,800万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản