Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市田神
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
1,610万円
Giá TB/Tsubo
823,194yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 田神 | 2,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 田神 | 800万円 |
| 2023年第1四半期 | 田神 | 320万円 |
| 2023年第1四半期 | 田神 | 740万円 |
| 2022年第4四半期 | 田神 | 780万円 |
| 2021年第2四半期 | 田神 | 450万円 |
| 2021年第1四半期 | 田神 | 2,700万円 |
| 2020年第1四半期 | 田神 | 680万円 |
| 2019年第3四半期 | 田神 | 680万円 |
| 2016年第1四半期 | 田神 | 2,000万円 |
| 2013年第1四半期 | 田神 | 1,800万円 |
| 2010年第3四半期 | 田神 | 570万円 |
| 2010年第3四半期 | 田神 | 1,200万円 |
| 2010年第1四半期 | 田神 | 140万円 |
| 2009年第1四半期 | 田神 | 8,500万円 |
| 2008年第1四半期 | 田神 | 2,300万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản