Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市生田町
Số giao dịch
7giao dịch
Giá trung bình
1,831万円
Giá TB/Tsubo
958,740yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第1四半期 | 生田町 | 4,900万円 |
| 2021年第3四半期 | 生田町 | 1,600万円 |
| 2019年第3四半期 | 生田町 | 750万円 |
| 2019年第1四半期 | 生田町 | 2,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 生田町 | 1,600万円 |
| 2014年第3四半期 | 生田町 | 270万円 |
| 2009年第3四半期 | 生田町 | 1,600万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản