Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市瑞雲町
Số giao dịch
27giao dịch
Giá trung bình
1,957万円
Giá TB/Tsubo
799,738yên
So với năm trước
-57.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 瑞雲町 | 1,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 瑞雲町 | 1,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 瑞雲町 | 980万円 |
| 2024年第2四半期 | 瑞雲町 | 4,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 瑞雲町 | 4,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 瑞雲町 | 1,700万円 |
| 2023年第1四半期 | 瑞雲町 | 2,600万円 |
| 2021年第3四半期 | 瑞雲町 | 480万円 |
| 2021年第3四半期 | 瑞雲町 | 1,600万円 |
| 2020年第1四半期 | 瑞雲町 | 2,500万円 |
| 2017年第4四半期 | 瑞雲町 | 1,200万円 |
| 2015年第4四半期 | 瑞雲町 | 1,400万円 |
| 2015年第4四半期 | 瑞雲町 | 3,200万円 |
| 2015年第1四半期 | 瑞雲町 | 1,600万円 |
| 2015年第1四半期 | 瑞雲町 | 3,500万円 |
| 2014年第1四半期 | 瑞雲町 | 2,200万円 |
| 2013年第2四半期 | 瑞雲町 | 1,400万円 |
| 2012年第3四半期 | 瑞雲町 | 1,300万円 |
| 2012年第2四半期 | 瑞雲町 | 440万円 |
| 2012年第2四半期 | 瑞雲町 | 450万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản