Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市琴塚
Số giao dịch
155giao dịch
Giá trung bình
1,787万円
Giá TB/Tsubo
543,430yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 琴塚 | 1,700万円 |
| 2025年第3四半期 | 琴塚 | 3,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 琴塚 | 1,700万円 |
| 2025年第2四半期 | 琴塚 | 2,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 琴塚 | 1,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 琴塚 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 琴塚 | 1,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 琴塚 | 2,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 琴塚 | 1,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 琴塚 | 5,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 琴塚 | 2,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 琴塚 | 2,200万円 |
| 2024年第1四半期 | 琴塚 | 1,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 琴塚 | 470万円 |
| 2023年第4四半期 | 琴塚 | 2,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 琴塚 | 1,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 琴塚 | 160万円 |
| 2023年第4四半期 | 琴塚 | 2,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 琴塚 | 1,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 琴塚 | 2,700万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản