Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市玉姓町
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
2,588万円
Giá TB/Tsubo
1,557,301yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 玉姓町 | 2,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 玉姓町 | 2,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 玉姓町 | 300万円 |
| 2022年第4四半期 | 玉姓町 | 250万円 |
| 2022年第3四半期 | 玉姓町 | 2,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 玉姓町 | 3,800万円 |
| 2021年第2四半期 | 玉姓町 | 2.5億円 |
| 2020年第4四半期 | 玉姓町 | 3,200万円 |
| 2020年第3四半期 | 玉姓町 | 3,200万円 |
| 2020年第3四半期 | 玉姓町 | 3,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 玉姓町 | 780万円 |
| 2019年第4四半期 | 玉姓町 | 680万円 |
| 2019年第4四半期 | 玉姓町 | 720万円 |
| 2019年第2四半期 | 玉姓町 | 1,600万円 |
| 2018年第3四半期 | 玉姓町 | 4,000万円 |
| 2018年第1四半期 | 玉姓町 | 720万円 |
| 2016年第3四半期 | 玉姓町 | 1,700万円 |
| 2014年第1四半期 | 玉姓町 | 840万円 |
| 2013年第2四半期 | 玉姓町 | 600万円 |
| 2010年第3四半期 | 玉姓町 | 650万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản