Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市水主町
Số giao dịch
80giao dịch
Giá trung bình
2,674万円
Giá TB/Tsubo
585,314yên
So với năm trước
-48.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 水主町 | 740万円 |
| 2025年第2四半期 | 水主町 | 1,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 水主町 | 940万円 |
| 2025年第1四半期 | 水主町 | 1,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 水主町 | 2,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 水主町 | 1,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 水主町 | 1,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 水主町 | 3,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 水主町 | 3,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 水主町 | 3,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 水主町 | 3,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 水主町 | 3,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 水主町 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 水主町 | 3,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 水主町 | 1,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 水主町 | 2,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 水主町 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 水主町 | 3,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 水主町 | 5,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 水主町 | 1,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản