Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市殿町
Số giao dịch
25giao dịch
Giá trung bình
2,321万円
Giá TB/Tsubo
1,035,879yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 殿町 | 2,600万円 |
| 2025年第3四半期 | 殿町 | 2,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 殿町 | 2,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 殿町 | 2,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 殿町 | 800万円 |
| 2023年第3四半期 | 殿町 | 4,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 殿町 | 800万円 |
| 2023年第2四半期 | 殿町 | 1,500万円 |
| 2023年第1四半期 | 殿町 | 3,300万円 |
| 2023年第1四半期 | 殿町 | 2,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 殿町 | 4,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 殿町 | 780万円 |
| 2021年第3四半期 | 殿町 | 1,800万円 |
| 2017年第2四半期 | 殿町 | 1,100万円 |
| 2016年第1四半期 | 殿町 | 500万円 |
| 2015年第4四半期 | 殿町 | 1,700万円 |
| 2014年第4四半期 | 殿町 | 1,300万円 |
| 2014年第1四半期 | 殿町 | 1,600万円 |
| 2013年第3四半期 | 殿町 | 800万円 |
| 2010年第2四半期 | 殿町 | 2,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản