Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市正木南
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
1,604万円
Giá TB/Tsubo
499,206yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 正木南 | 1,700万円 |
| 2025年第1四半期 | 正木南 | 720万円 |
| 2024年第1四半期 | 正木南 | 2,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 正木南 | 3,600万円 |
| 2020年第2四半期 | 正木南 | 100万円 |
| 2019年第4四半期 | 正木南 | 180万円 |
| 2019年第2四半期 | 正木南 | 830万円 |
| 2019年第1四半期 | 正木南 | 3,300万円 |
| 2019年第1四半期 | 正木南 | 3,200万円 |
| 2018年第3四半期 | 正木南 | 3,100万円 |
| 2017年第1四半期 | 正木南 | 1,000万円 |
| 2013年第4四半期 | 正木南 | 390万円 |
| 2013年第3四半期 | 正木南 | 1,200万円 |
| 2013年第1四半期 | 正木南 | 930万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản