Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市正木中
Số giao dịch
28giao dịch
Giá trung bình
2,259万円
Giá TB/Tsubo
829,806yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 正木中 | 60万円 |
| 2023年第1四半期 | 正木中 | 1,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 正木中 | 1,600万円 |
| 2022年第1四半期 | 正木中 | 1,000万円 |
| 2021年第2四半期 | 正木中 | 2,700万円 |
| 2021年第1四半期 | 正木中 | 1,300万円 |
| 2020年第3四半期 | 正木中 | 1,200万円 |
| 2019年第4四半期 | 正木中 | 320万円 |
| 2019年第2四半期 | 正木中 | 800万円 |
| 2019年第2四半期 | 正木中 | 1.2億円 |
| 2018年第4四半期 | 正木中 | 1,400万円 |
| 2018年第2四半期 | 正木中 | 2,100万円 |
| 2017年第2四半期 | 正木中 | 2,500万円 |
| 2017年第2四半期 | 正木中 | 2,300万円 |
| 2014年第4四半期 | 正木中 | 2,800万円 |
| 2012年第2四半期 | 正木中 | 2,000万円 |
| 2011年第3四半期 | 正木中 | 1,500万円 |
| 2011年第3四半期 | 正木中 | 1,700万円 |
| 2011年第3四半期 | 正木中 | 1,600万円 |
| 2010年第3四半期 | 正木中 | 1,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản