Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市橋本町
Số giao dịch
86giao dịch
Giá trung bình
3,535万円
Giá TB/Tsubo
2,429,910yên
So với năm trước
+4.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 橋本町 | 3,100万円 |
| 2025年第3四半期 | 橋本町 | 2,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 橋本町 | 2,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 橋本町 | 2,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 橋本町 | 2,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 橋本町 | 2,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 橋本町 | 2,700万円 |
| 2024年第3四半期 | 橋本町 | 2,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 橋本町 | 4,000万円 |
| 2024年第2四半期 | 橋本町 | 3,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 橋本町 | 3,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 橋本町 | 3,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 橋本町 | 3,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 橋本町 | 2,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 橋本町 | 3,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 橋本町 | 3,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 橋本町 | 2,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 橋本町 | 5,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 橋本町 | 2,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 橋本町 | 3,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản