Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市椿洞
Số giao dịch
28giao dịch
Giá trung bình
408万円
Giá TB/Tsubo
152,790yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 椿洞 | 820万円 |
| 2025年第2四半期 | 椿洞 | 3万円 |
| 2024年第2四半期 | 椿洞 | 170万円 |
| 2024年第1四半期 | 椿洞 | 100万円 |
| 2023年第4四半期 | 椿洞 | 460万円 |
| 2021年第2四半期 | 椿洞 | 150万円 |
| 2020年第1四半期 | 椿洞 | 310万円 |
| 2020年第1四半期 | 椿洞 | 180万円 |
| 2019年第4四半期 | 椿洞 | 440万円 |
| 2019年第4四半期 | 椿洞 | 820万円 |
| 2019年第4四半期 | 椿洞 | 230万円 |
| 2019年第4四半期 | 椿洞 | 70万円 |
| 2019年第3四半期 | 椿洞 | 100万円 |
| 2019年第3四半期 | 椿洞 | 300万円 |
| 2017年第3四半期 | 椿洞 | 1,000万円 |
| 2015年第1四半期 | 椿洞 | 540万円 |
| 2015年第1四半期 | 椿洞 | 490万円 |
| 2013年第3四半期 | 椿洞 | 390万円 |
| 2013年第2四半期 | 椿洞 | 550万円 |
| 2012年第4四半期 | 椿洞 | 300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản