Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市梅河町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
3,415万円
Giá TB/Tsubo
1,101,999yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 梅河町 | 1,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 梅河町 | 2.0億円 |
| 2022年第2四半期 | 梅河町 | 3,900万円 |
| 2019年第4四半期 | 梅河町 | 490万円 |
| 2019年第2四半期 | 梅河町 | 150万円 |
| 2017年第2四半期 | 梅河町 | 940万円 |
| 2017年第2四半期 | 梅河町 | 870万円 |
| 2014年第4四半期 | 梅河町 | 1,600万円 |
| 2013年第4四半期 | 梅河町 | 1.0億円 |
| 2013年第1四半期 | 梅河町 | 2,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 梅河町 | 610万円 |
| 2012年第1四半期 | 梅河町 | 2,400万円 |
| 2007年第3四半期 | 梅河町 | 250万円 |
| 2005年第3四半期 | 梅河町 | 2,500万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản