Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市梅ケ枝町
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
1,222万円
Giá TB/Tsubo
790,686yên
So với năm trước
-45.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 梅ケ枝町 | 600万円 |
| 2023年第2四半期 | 梅ケ枝町 | 1,100万円 |
| 2023年第1四半期 | 梅ケ枝町 | 850万円 |
| 2023年第1四半期 | 梅ケ枝町 | 850万円 |
| 2020年第1四半期 | 梅ケ枝町 | 2,300万円 |
| 2018年第4四半期 | 梅ケ枝町 | 890万円 |
| 2018年第3四半期 | 梅ケ枝町 | 600万円 |
| 2018年第2四半期 | 梅ケ枝町 | 3,200万円 |
| 2017年第2四半期 | 梅ケ枝町 | 180万円 |
| 2016年第4四半期 | 梅ケ枝町 | 3,400万円 |
| 2016年第2四半期 | 梅ケ枝町 | 3,100万円 |
| 2015年第4四半期 | 梅ケ枝町 | 300万円 |
| 2014年第4四半期 | 梅ケ枝町 | 280万円 |
| 2010年第3四半期 | 梅ケ枝町 | 480万円 |
| 2010年第1四半期 | 梅ケ枝町 | 420万円 |
| 2005年第3四半期 | 梅ケ枝町 | 1,000万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản