Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市桜木町
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
1,305万円
Giá TB/Tsubo
697,566yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 桜木町 | 250万円 |
| 2023年第2四半期 | 桜木町 | 3,800万円 |
| 2023年第1四半期 | 桜木町 | 1,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 桜木町 | 1,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 桜木町 | 260万円 |
| 2022年第2四半期 | 桜木町 | 3,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 桜木町 | 870万円 |
| 2020年第1四半期 | 桜木町 | 800万円 |
| 2019年第2四半期 | 桜木町 | 400万円 |
| 2018年第3四半期 | 桜木町 | 1,500万円 |
| 2017年第2四半期 | 桜木町 | 1,700万円 |
| 2013年第4四半期 | 桜木町 | 310万円 |
| 2012年第2四半期 | 桜木町 | 1,300万円 |
| 2012年第2四半期 | 桜木町 | 1,300万円 |
| 2011年第2四半期 | 桜木町 | 1,100万円 |
| 2010年第3四半期 | 桜木町 | 1,200万円 |
| 2007年第3四半期 | 桜木町 | 1,000万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản