Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市柳津町流通センター
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
6,991万円
Giá TB/Tsubo
385,701yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 柳津町流通センター | 7,500万円 |
| 2020年第4四半期 | 柳津町流通センター | 3,700万円 |
| 2020年第4四半期 | 柳津町流通センター | 5,200万円 |
| 2015年第2四半期 | 柳津町流通センター | 1.0億円 |
| 2015年第1四半期 | 柳津町流通センター | 7,400万円 |
| 2014年第4四半期 | 柳津町流通センター | 7,100万円 |
| 2014年第1四半期 | 柳津町流通センター | 1,800万円 |
| 2013年第2四半期 | 柳津町流通センター | 5,900万円 |
| 2011年第4四半期 | 柳津町流通センター | 2,300万円 |
| 2006年第4四半期 | 柳津町流通センター | 2.3億円 |
| 2006年第3四半期 | 柳津町流通センター | 3,000万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản