Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市柳津町栄町
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
353万円
Giá TB/Tsubo
347,900yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2020年第2四半期 | 柳津町栄町 | 400万円 |
| 2016年第3四半期 | 柳津町栄町 | 390万円 |
| 2015年第3四半期 | 柳津町栄町 | 18万円 |
| 2012年第3四半期 | 柳津町栄町 | 210万円 |
| 2011年第1四半期 | 柳津町栄町 | 750万円 |
| 2009年第3四半期 | 柳津町栄町 | 350万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản