Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市柳ケ瀬通
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
2,302万円
Giá TB/Tsubo
1,305,870yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 柳ケ瀬通 | 2,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 柳ケ瀬通 | 3,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 柳ケ瀬通 | 2,800万円 |
| 2023年第2四半期 | 柳ケ瀬通 | 1,600万円 |
| 2020年第1四半期 | 柳ケ瀬通 | 5,300万円 |
| 2020年第1四半期 | 柳ケ瀬通 | 750万円 |
| 2010年第3四半期 | 柳ケ瀬通 | 5,900万円 |
| 2009年第3四半期 | 柳ケ瀬通 | 420万円 |
| 2008年第4四半期 | 柳ケ瀬通 | 1,500万円 |
| 2008年第4四半期 | 柳ケ瀬通 | 800万円 |
| 2005年第4四半期 | 柳ケ瀬通 | 850万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản