Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市松原町
Số giao dịch
7giao dịch
Giá trung bình
1,540万円
Giá TB/Tsubo
760,380yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 松原町 | 700万円 |
| 2022年第2四半期 | 松原町 | 400万円 |
| 2021年第4四半期 | 松原町 | 2,600万円 |
| 2017年第3四半期 | 松原町 | 300万円 |
| 2010年第2四半期 | 松原町 | 1,500万円 |
| 2009年第1四半期 | 松原町 | 4,500万円 |
| 2007年第2四半期 | 松原町 | 780万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản