Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市東駒爪町
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
3,143万円
Giá TB/Tsubo
952,128yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2020年第3四半期 | 東駒爪町 | 3,200万円 |
| 2015年第3四半期 | 東駒爪町 | 1.3億円 |
| 2014年第2四半期 | 東駒爪町 | 430万円 |
| 2014年第2四半期 | 東駒爪町 | 430万円 |
| 2011年第3四半期 | 東駒爪町 | 1,700万円 |
| 2011年第2四半期 | 東駒爪町 | 100万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản