Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市東栄町
Số giao dịch
35giao dịch
Giá trung bình
2,084万円
Giá TB/Tsubo
774,523yên
So với năm trước
-18.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 東栄町 | 3,000万円 |
| 2025年第3四半期 | 東栄町 | 1,100万円 |
| 2025年第1四半期 | 東栄町 | 1,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 東栄町 | 3,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 東栄町 | 2,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 東栄町 | 1,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 東栄町 | 730万円 |
| 2023年第1四半期 | 東栄町 | 1,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 東栄町 | 3,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 東栄町 | 1,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 東栄町 | 7,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 東栄町 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 東栄町 | 5,500万円 |
| 2021年第2四半期 | 東栄町 | 1,300万円 |
| 2021年第1四半期 | 東栄町 | 500万円 |
| 2020年第3四半期 | 東栄町 | 800万円 |
| 2020年第3四半期 | 東栄町 | 1,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 東栄町 | 1,800万円 |
| 2020年第1四半期 | 東栄町 | 1,200万円 |
| 2019年第1四半期 | 東栄町 | 1,500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản