Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市東明見町
Số giao dịch
7giao dịch
Giá trung bình
2,959万円
Giá TB/Tsubo
608,304yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2020年第4四半期 | 東明見町 | 1,900万円 |
| 2012年第3四半期 | 東明見町 | 5,900万円 |
| 2012年第3四半期 | 東明見町 | 5,100万円 |
| 2012年第3四半期 | 東明見町 | 2,800万円 |
| 2011年第1四半期 | 東明見町 | 3,700万円 |
| 2007年第4四半期 | 東明見町 | 660万円 |
| 2007年第4四半期 | 東明見町 | 650万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản