Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市村山
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
27万円
Giá TB/Tsubo
11,052yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 村山 | 55万円 |
| 2024年第3四半期 | 村山 | 6万円 |
| 2024年第3四半期 | 村山 | 25万円 |
| 2018年第3四半期 | 村山 | 12万円 |
| 2018年第3四半期 | 村山 | 23万円 |
| 2018年第3四半期 | 村山 | 60万円 |
| 2018年第3四半期 | 村山 | 5万円 |
| 2018年第2四半期 | 村山 | 40万円 |
| 2016年第2四半期 | 村山 | 180万円 |
| 2012年第4四半期 | 村山 | 10万円 |
| 2012年第4四半期 | 村山 | 0万円 |
| 2012年第4四半期 | 村山 | 1万円 |
| 2006年第4四半期 | 村山 | 2万円 |
| 2006年第4四半期 | 村山 | 5万円 |
| 2006年第4四半期 | 村山 | 1万円 |
| 2006年第2四半期 | 村山 | 3万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản