Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市木造町
Số giao dịch
2giao dịch
Giá trung bình
315万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2017年第1四半期 | 木造町 | 330万円 |
| 2009年第4四半期 | 木造町 | 300万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản