Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市木ノ下町

Số giao dịch
32giao dịch
Giá trung bình
2,775万円
Giá TB/Tsubo
787,430yên
So với năm trước

Xu hướng giá

1,170万2,280万3,390万4,500万5,610万2006-Q32007-Q22008-Q22009-Q12010-Q32011-Q12011-Q42013-Q12014-Q22015-Q42019-Q22020-Q3

Lịch sử giao dịch

Thời kỳTên quậnGiá giao dịch
2020年第3四半期木ノ下町1,300万円
2020年第2四半期木ノ下町5,100万円
2019年第2四半期木ノ下町1,500万円
2016年第1四半期木ノ下町3,800万円
2016年第1四半期木ノ下町3,200万円
2016年第1四半期木ノ下町3,200万円
2016年第1四半期木ノ下町3,500万円
2015年第4四半期木ノ下町2,700万円
2015年第4四半期木ノ下町6,000万円
2014年第4四半期木ノ下町2,500万円
2014年第2四半期木ノ下町3,300万円
2013年第2四半期木ノ下町1,400万円
2013年第1四半期木ノ下町3,000万円
2012年第1四半期木ノ下町3,100万円
2011年第4四半期木ノ下町2,200万円
2011年第3四半期木ノ下町3,100万円
2011年第1四半期木ノ下町3,700万円
2010年第4四半期木ノ下町1,300万円
2010年第4四半期木ノ下町1,300万円
2010年第3四半期木ノ下町1,500万円

Hiển thị 1–20 trong 32

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

Liên hệCông cụ đầu tư