Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市月ノ会町
Số giao dịch
23giao dịch
Giá trung bình
1,235万円
Giá TB/Tsubo
453,196yên
So với năm trước
-87.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 月ノ会町 | 650万円 |
| 2025年第1四半期 | 月ノ会町 | 50万円 |
| 2024年第4四半期 | 月ノ会町 | 1,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 月ノ会町 | 1,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 月ノ会町 | 2,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 月ノ会町 | 580万円 |
| 2022年第4四半期 | 月ノ会町 | 1,200万円 |
| 2019年第1四半期 | 月ノ会町 | 320万円 |
| 2018年第2四半期 | 月ノ会町 | 21万円 |
| 2017年第4四半期 | 月ノ会町 | 470万円 |
| 2017年第4四半期 | 月ノ会町 | 1,900万円 |
| 2017年第3四半期 | 月ノ会町 | 380万円 |
| 2016年第2四半期 | 月ノ会町 | 2,200万円 |
| 2016年第1四半期 | 月ノ会町 | 610万円 |
| 2012年第3四半期 | 月ノ会町 | 1,100万円 |
| 2011年第4四半期 | 月ノ会町 | 300万円 |
| 2011年第4四半期 | 月ノ会町 | 550万円 |
| 2011年第1四半期 | 月ノ会町 | 4,300万円 |
| 2011年第1四半期 | 月ノ会町 | 560万円 |
| 2008年第1四半期 | 月ノ会町 | 3,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản