Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市春日町
Số giao dịch
22giao dịch
Giá trung bình
2,033万円
Giá TB/Tsubo
1,105,583yên
So với năm trước
+2033.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 春日町 | 1.6億円 |
| 2025年第2四半期 | 春日町 | 750万円 |
| 2024年第4四半期 | 春日町 | 1,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 春日町 | 750万円 |
| 2024年第2四半期 | 春日町 | 30万円 |
| 2023年第4四半期 | 春日町 | 500万円 |
| 2021年第4四半期 | 春日町 | 380万円 |
| 2021年第1四半期 | 春日町 | 2,500万円 |
| 2020年第1四半期 | 春日町 | 3,900万円 |
| 2019年第1四半期 | 春日町 | 730万円 |
| 2018年第1四半期 | 春日町 | 700万円 |
| 2016年第3四半期 | 春日町 | 1,300万円 |
| 2015年第2四半期 | 春日町 | 310万円 |
| 2013年第4四半期 | 春日町 | 780万円 |
| 2013年第1四半期 | 春日町 | 1,000万円 |
| 2013年第1四半期 | 春日町 | 1,400万円 |
| 2012年第3四半期 | 春日町 | 1,200万円 |
| 2012年第1四半期 | 春日町 | 2,400万円 |
| 2009年第4四半期 | 春日町 | 340万円 |
| 2008年第3四半期 | 春日町 | 7,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản