Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市早苗町
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
1,611万円
Giá TB/Tsubo
923,320yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 早苗町 | 850万円 |
| 2025年第2四半期 | 早苗町 | 590万円 |
| 2023年第3四半期 | 早苗町 | 1,500万円 |
| 2019年第4四半期 | 早苗町 | 1,000万円 |
| 2019年第3四半期 | 早苗町 | 1,200万円 |
| 2019年第3四半期 | 早苗町 | 2,900万円 |
| 2019年第1四半期 | 早苗町 | 2,900万円 |
| 2018年第3四半期 | 早苗町 | 590万円 |
| 2018年第3四半期 | 早苗町 | 1,900万円 |
| 2018年第2四半期 | 早苗町 | 2,400万円 |
| 2017年第4四半期 | 早苗町 | 800万円 |
| 2011年第2四半期 | 早苗町 | 1,500万円 |
| 2011年第1四半期 | 早苗町 | 420万円 |
| 2008年第3四半期 | 早苗町 | 650万円 |
| 2008年第1四半期 | 早苗町 | 1,600万円 |
| 2007年第3四半期 | 早苗町 | 1,200万円 |
| 2007年第3四半期 | 早苗町 | 5,300万円 |
| 2006年第4四半期 | 早苗町 | 1,700万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản