Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市日野東
Số giao dịch
122giao dịch
Giá trung bình
1,497万円
Giá TB/Tsubo
280,742yên
So với năm trước
-99.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 日野東 | 1万円 |
| 2025年第1四半期 | 日野東 | 1,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 日野東 | 800万円 |
| 2025年第1四半期 | 日野東 | 350万円 |
| 2025年第1四半期 | 日野東 | 130万円 |
| 2024年第3四半期 | 日野東 | 650万円 |
| 2024年第2四半期 | 日野東 | 400万円 |
| 2024年第1四半期 | 日野東 | 2,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 日野東 | 20万円 |
| 2023年第4四半期 | 日野東 | 2,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 日野東 | 770万円 |
| 2023年第3四半期 | 日野東 | 1,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 日野東 | 630万円 |
| 2023年第3四半期 | 日野東 | 2,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 日野東 | 150万円 |
| 2023年第2四半期 | 日野東 | 2,300万円 |
| 2023年第1四半期 | 日野東 | 440万円 |
| 2022年第3四半期 | 日野東 | 900万円 |
| 2022年第3四半期 | 日野東 | 2,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 日野東 | 1,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản