Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市新興町
Số giao dịch
19giao dịch
Giá trung bình
1,361万円
Giá TB/Tsubo
778,183yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 新興町 | 660万円 |
| 2024年第1四半期 | 新興町 | 320万円 |
| 2023年第4四半期 | 新興町 | 630万円 |
| 2022年第4四半期 | 新興町 | 950万円 |
| 2022年第2四半期 | 新興町 | 3,600万円 |
| 2021年第4四半期 | 新興町 | 1,400万円 |
| 2021年第2四半期 | 新興町 | 3,400万円 |
| 2021年第2四半期 | 新興町 | 2,100万円 |
| 2020年第1四半期 | 新興町 | 270万円 |
| 2019年第2四半期 | 新興町 | 1,600万円 |
| 2019年第1四半期 | 新興町 | 1,900万円 |
| 2014年第3四半期 | 新興町 | 570万円 |
| 2013年第1四半期 | 新興町 | 950万円 |
| 2012年第4四半期 | 新興町 | 2,300万円 |
| 2011年第3四半期 | 新興町 | 1,500万円 |
| 2009年第3四半期 | 新興町 | 1,200万円 |
| 2009年第2四半期 | 新興町 | 1,000万円 |
| 2008年第1四半期 | 新興町 | 1,200万円 |
| 2005年第4四半期 | 新興町 | 300万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản