Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市忠節町
Số giao dịch
23giao dịch
Giá trung bình
1,049万円
Giá TB/Tsubo
573,591yên
So với năm trước
-56.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 忠節町 | 310万円 |
| 2025年第2四半期 | 忠節町 | 480万円 |
| 2024年第2四半期 | 忠節町 | 900万円 |
| 2023年第3四半期 | 忠節町 | 1,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 忠節町 | 500万円 |
| 2022年第1四半期 | 忠節町 | 1,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 忠節町 | 250万円 |
| 2021年第1四半期 | 忠節町 | 3,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 忠節町 | 400万円 |
| 2020年第3四半期 | 忠節町 | 1,200万円 |
| 2020年第2四半期 | 忠節町 | 180万円 |
| 2020年第1四半期 | 忠節町 | 560万円 |
| 2018年第4四半期 | 忠節町 | 150万円 |
| 2017年第1四半期 | 忠節町 | 550万円 |
| 2015年第4四半期 | 忠節町 | 1,400万円 |
| 2011年第3四半期 | 忠節町 | 1,700万円 |
| 2010年第3四半期 | 忠節町 | 2,000万円 |
| 2010年第2四半期 | 忠節町 | 750万円 |
| 2010年第2四半期 | 忠節町 | 710万円 |
| 2010年第2四半期 | 忠節町 | 800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản