Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市彦坂
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
260万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
+293.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 彦坂 | 350万円 |
| 2018年第4四半期 | 彦坂 | 240万円 |
| 2018年第3四半期 | 彦坂 | 400万円 |
| 2018年第3四半期 | 彦坂 | 330万円 |
| 2018年第1四半期 | 彦坂 | 50万円 |
| 2017年第4四半期 | 彦坂 | 90万円 |
| 2017年第4四半期 | 彦坂 | 60万円 |
| 2017年第3四半期 | 彦坂 | 1,000万円 |
| 2010年第4四半期 | 彦坂 | 280万円 |
| 2007年第4四半期 | 彦坂 | 230万円 |
| 2007年第2四半期 | 彦坂 | 13万円 |
| 2006年第1四半期 | 彦坂 | 80万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản