Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市弥生町
Số giao dịch
3giao dịch
Giá trung bình
213万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2015年第3四半期 | 弥生町 | 230万円 |
| 2010年第3四半期 | 弥生町 | 260万円 |
| 2005年第4四半期 | 弥生町 | 150万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản