Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市平河町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
3,583万円
Giá TB/Tsubo
628,140yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 平河町 | 2,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 平河町 | 3,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 平河町 | 900万円 |
| 2022年第2四半期 | 平河町 | 2.1億円 |
| 2021年第2四半期 | 平河町 | 260万円 |
| 2014年第1四半期 | 平河町 | 210万円 |
| 2013年第2四半期 | 平河町 | 610万円 |
| 2012年第4四半期 | 平河町 | 280万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản