Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市川部
Số giao dịch
109giao dịch
Giá trung bình
2,010万円
Giá TB/Tsubo
360,774yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 川部 | 2,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 川部 | 450万円 |
| 2024年第4四半期 | 川部 | 1,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 川部 | 200万円 |
| 2024年第3四半期 | 川部 | 6,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 川部 | 160万円 |
| 2023年第1四半期 | 川部 | 1,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 川部 | 580万円 |
| 2022年第1四半期 | 川部 | 3,900万円 |
| 2022年第1四半期 | 川部 | 550万円 |
| 2022年第1四半期 | 川部 | 4,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 川部 | 340万円 |
| 2021年第4四半期 | 川部 | 150万円 |
| 2021年第3四半期 | 川部 | 2,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 川部 | 2,200万円 |
| 2020年第4四半期 | 川部 | 1,600万円 |
| 2020年第3四半期 | 川部 | 1,500万円 |
| 2020年第2四半期 | 川部 | 1,400万円 |
| 2020年第2四半期 | 川部 | 2,300万円 |
| 2020年第2四半期 | 川部 | 2,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản