Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市島田西町
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
1,200万円
Giá TB/Tsubo
733,225yên
So với năm trước
-11.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 島田西町 | 560万円 |
| 2024年第4四半期 | 島田西町 | 840万円 |
| 2024年第3四半期 | 島田西町 | 630万円 |
| 2023年第4四半期 | 島田西町 | 270万円 |
| 2023年第3四半期 | 島田西町 | 500万円 |
| 2022年第4四半期 | 島田西町 | 1,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 島田西町 | 1,300万円 |
| 2020年第4四半期 | 島田西町 | 200万円 |
| 2020年第3四半期 | 島田西町 | 530万円 |
| 2019年第1四半期 | 島田西町 | 330万円 |
| 2018年第1四半期 | 島田西町 | 230万円 |
| 2017年第4四半期 | 島田西町 | 1,200万円 |
| 2017年第3四半期 | 島田西町 | 370万円 |
| 2013年第4四半期 | 島田西町 | 4,100万円 |
| 2013年第1四半期 | 島田西町 | 550万円 |
| 2011年第2四半期 | 島田西町 | 8,000万円 |
| 2010年第2四半期 | 島田西町 | 1,500万円 |
| 2009年第4四半期 | 島田西町 | 390万円 |
| 2009年第1四半期 | 島田西町 | 1,000万円 |
| 2009年第1四半期 | 島田西町 | 490万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản