Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市岩田坂
Số giao dịch
44giao dịch
Giá trung bình
535万円
Giá TB/Tsubo
150,777yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 岩田坂 | 100万円 |
| 2025年第1四半期 | 岩田坂 | 210万円 |
| 2024年第4四半期 | 岩田坂 | 150万円 |
| 2024年第3四半期 | 岩田坂 | 490万円 |
| 2024年第2四半期 | 岩田坂 | 140万円 |
| 2024年第2四半期 | 岩田坂 | 23万円 |
| 2023年第4四半期 | 岩田坂 | 110万円 |
| 2023年第4四半期 | 岩田坂 | 250万円 |
| 2023年第3四半期 | 岩田坂 | 410万円 |
| 2023年第3四半期 | 岩田坂 | 450万円 |
| 2023年第2四半期 | 岩田坂 | 380万円 |
| 2022年第4四半期 | 岩田坂 | 50万円 |
| 2022年第4四半期 | 岩田坂 | 300万円 |
| 2022年第4四半期 | 岩田坂 | 50万円 |
| 2022年第2四半期 | 岩田坂 | 180万円 |
| 2021年第1四半期 | 岩田坂 | 1,200万円 |
| 2019年第4四半期 | 岩田坂 | 400万円 |
| 2019年第2四半期 | 岩田坂 | 30万円 |
| 2019年第1四半期 | 岩田坂 | 400万円 |
| 2018年第3四半期 | 岩田坂 | 150万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản