Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市山先町
Số giao dịch
3giao dịch
Giá trung bình
2,667万円
Giá TB/Tsubo
809,970yên
So với năm trước
─
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2013年第1四半期 | 山先町 | 3,500万円 |
| 2012年第4四半期 | 山先町 | 2,000万円 |
| 2012年第4四半期 | 山先町 | 2,500万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản