Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市守口町
Số giao dịch
49giao dịch
Giá trung bình
1,468万円
Giá TB/Tsubo
558,053yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 守口町 | 1,900万円 |
| 2024年第4四半期 | 守口町 | 960万円 |
| 2024年第4四半期 | 守口町 | 190万円 |
| 2024年第3四半期 | 守口町 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 守口町 | 1,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 守口町 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 守口町 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 守口町 | 2,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 守口町 | 1,700万円 |
| 2023年第1四半期 | 守口町 | 800万円 |
| 2022年第3四半期 | 守口町 | 1,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 守口町 | 3,000万円 |
| 2021年第3四半期 | 守口町 | 1,800万円 |
| 2021年第3四半期 | 守口町 | 1,900万円 |
| 2021年第2四半期 | 守口町 | 1,800万円 |
| 2021年第2四半期 | 守口町 | 2,100万円 |
| 2021年第2四半期 | 守口町 | 770万円 |
| 2021年第2四半期 | 守口町 | 2,200万円 |
| 2021年第1四半期 | 守口町 | 750万円 |
| 2021年第1四半期 | 守口町 | 1,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản