Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市学園町
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
1,737万円
Giá TB/Tsubo
822,176yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 学園町 | 2,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 学園町 | 2,400万円 |
| 2019年第2四半期 | 学園町 | 950万円 |
| 2018年第1四半期 | 学園町 | 400万円 |
| 2017年第4四半期 | 学園町 | 300万円 |
| 2016年第2四半期 | 学園町 | 850万円 |
| 2016年第1四半期 | 学園町 | 610万円 |
| 2014年第4四半期 | 学園町 | 3,600万円 |
| 2014年第4四半期 | 学園町 | 1,600万円 |
| 2014年第2四半期 | 学園町 | 900万円 |
| 2013年第4四半期 | 学園町 | 600万円 |
| 2012年第1四半期 | 学園町 | 2,200万円 |
| 2012年第1四半期 | 学園町 | 1,300万円 |
| 2010年第3四半期 | 学園町 | 1,800万円 |
| 2010年第3四半期 | 学園町 | 1,300万円 |
| 2009年第1四半期 | 学園町 | 3,500万円 |
| 2008年第3四半期 | 学園町 | 5,900万円 |
| 2005年第4四半期 | 学園町 | 460万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản