Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市太郎丸
Số giao dịch
155giao dịch
Giá trung bình
989万円
Giá TB/Tsubo
169,191yên
So với năm trước
+549.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 太郎丸 | 1,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 太郎丸 | 7,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 太郎丸 | 450万円 |
| 2025年第1四半期 | 太郎丸 | 810万円 |
| 2025年第1四半期 | 太郎丸 | 700万円 |
| 2025年第1四半期 | 太郎丸 | 1,700万円 |
| 2025年第1四半期 | 太郎丸 | 850万円 |
| 2024年第4四半期 | 太郎丸 | 300万円 |
| 2024年第4四半期 | 太郎丸 | 70万円 |
| 2024年第4四半期 | 太郎丸 | 670万円 |
| 2024年第4四半期 | 太郎丸 | 1,600万円 |
| 2024年第3四半期 | 太郎丸 | 320万円 |
| 2024年第3四半期 | 太郎丸 | 50万円 |
| 2024年第2四半期 | 太郎丸 | 470万円 |
| 2024年第2四半期 | 太郎丸 | 1,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 太郎丸 | 200万円 |
| 2024年第1四半期 | 太郎丸 | 1,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 太郎丸 | 2,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 太郎丸 | 1,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 太郎丸 | 580万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản