Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市太平町
Số giao dịch
5giao dịch
Giá trung bình
2,500万円
Giá TB/Tsubo
624,834yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第1四半期 | 太平町 | 460万円 |
| 2022年第1四半期 | 太平町 | 940万円 |
| 2015年第2四半期 | 太平町 | 1,500万円 |
| 2010年第4四半期 | 太平町 | 6,000万円 |
| 2006年第4四半期 | 太平町 | 3,600万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản