Dữ liệu giá bất động sản tại 岐阜市大縄場
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
1,636万円
Giá TB/Tsubo
527,720yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第2四半期 | 大縄場 | 3,400万円 |
| 2020年第4四半期 | 大縄場 | 600万円 |
| 2019年第2四半期 | 大縄場 | 300万円 |
| 2017年第1四半期 | 大縄場 | 1,900万円 |
| 2015年第2四半期 | 大縄場 | 700万円 |
| 2012年第4四半期 | 大縄場 | 4,000万円 |
| 2012年第4四半期 | 大縄場 | 1,200万円 |
| 2010年第3四半期 | 大縄場 | 520万円 |
| 2009年第2四半期 | 大縄場 | 2,100万円 |
Quận khác tại 岐阜市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản